menu_book
見出し語検索結果 "bên trái" (1件)
日本語
名左
bên trái tôi là Mary
私の左にはマリーさんがいる
swap_horiz
類語検索結果 "bên trái" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bên trái" (2件)
bên trái tôi là Mary
私の左にはマリーさんがいる
Ngọn lửa phụt ra từ động cơ bên trái máy bay.
飛行機の左エンジンから炎が噴き出した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)